Sáu phản ứng hóa học đã thay đổi lịch sử

Phản ứng 1.Millill

Còn được gọi là phản ứng carbonyl ammonium hoặc phản ứng hóa nâu không enzyme, nó đề cập đến phản ứng giữa các hợp chất amino và hợp chất carbonyl, và là một trong những nguồn chính của hương vị thực phẩm.

Phản ứng Maillard được coi là một trong những phản ứng hóa học quan trọng nhất xảy ra trong chế biến thực phẩm. Nó ảnh hưởng đến các đặc tính chất lượng của thực phẩm, chẳng hạn như màu sắc, hương vị, giá trị dinh dưỡng và tính chất hóa lý của các thành phần thực phẩm.

Các sản phẩm phản ứng Maillard (chủ yếu chứa melanoids, giảm ketone và các hợp chất dị vòng chứa N, S, O) là nguồn hương vị chính trong các sản phẩm thịt. Các đặc tính chống oxy hóa của các sản phẩm phản ứng Maillard (MRP) được sử dụng Để thay thế các chất chống oxy hóa phenolic đang dần thu hút sự chú ý của mọi người.

e1fe9925bc315c601df43de782b1cb1349547750

2.Bronze

Ban đầu đề cập đến hợp kim đồng-thiếc, và hợp kim đồng khác với đồng thau và đồng trắng được gọi là đồng, và chúng thường được đặt tên của nguyên tố phụ gia đầu tiên trước tên đồng. Thiếc đồng có hiệu suất đúc tốt, hiệu suất chống ma sát và tính chất cơ học tốt, và phù hợp cho sản xuất vòng bi, bánh răng sâu, bánh răng, vv

Đồng chì là một vật liệu mang được sử dụng rộng rãi cho động cơ và máy mài hiện đại. Đồng nhôm có độ bền cao, chống mài mòn tốt và chống ăn mòn, và được sử dụng để đúc bánh răng chịu tải cao, ống lót, cánh quạt biển, vv

Đồng Beryllium và đồng phốt-pho có giới hạn đàn hồi cao và độ dẫn điện tốt, và phù hợp để sản xuất lò xo chính xác và các thành phần tiếp xúc điện. Đồng Beryllium cũng được sử dụng để sản xuất các công cụ không phát ra tia lửa được sử dụng trong các mỏ than và kho dầu.

u=1693784379,3523874762&fm=26&gp=0

3. Lên men

Nói chung, lên men đề cập đến một quá trình phân hủy nhất định của sinh vật thành chất hữu cơ. Lên men là một loại phản ứng sinh hóa mà con người đã tiếp xúc trước đó. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, sinh học và công nghiệp hóa học. Nó cũng là quá trình cơ bản của kỹ thuật sinh học, đó là kỹ thuật lên men.

Hô hấp kỵ khí của các vi sinh vật như nấm men và vi khuẩn axit lactic còn được gọi là lên men. Nghiên cứu về cơ chế lên men và kiểm soát quá trình trong cuộc sống thực đang tiếp tục.

737544278a00174fb525db9032d07a01

4. Phản ứng xà phòng hóa

Xà phòng hóa thường đề cập đến phản ứng của một bazơ (thường là bazơ mạnh) với một este để tạo ra rượu và muối axit cacboxylic, đặc biệt là chất béo và bazơ.

Theo nghĩa hẹp, xà phòng hóa được giới hạn trong phản ứng của dầu và chất béo trộn với natri hoặc kali hydroxit để thu được muối natri / kali của axit béo và glycerol cao hơn.

Phản ứng này là một bước trong quá trình sản xuất xà phòng, do đó có tên. Cơ chế phản ứng hóa học của nó được phát hiện bởi nhà khoa học người Pháp Eugène Chevreul vào năm 1823.

5. Silicon

Là một nguyên tố hóa học, ký hiệu hóa học của nó là Si

Phạm vi ứng dụng của nó rất rộng:

Silic đơn tinh thể có độ tinh khiết cao là một vật liệu bán dẫn quan trọng.

Gốm kim loại, vật liệu quan trọng để điều hướng không gian.

Truyền thông cáp quang, phương tiện truyền thông hiện đại mới nhất.

Hợp chất silicon với hiệu suất tuyệt vời. Ví dụ, nhựa silicon là một vật liệu phủ chống thấm tuyệt vời.

Silic có thể làm tăng độ cứng của thân cây và tăng độ khó cho ăn và tiêu hóa sâu bệnh.

bba1cd11728b4710c1538962cdcec3fdfc03231b

6. Harper-Bosch

Nó là một phương pháp hóa học để sản xuất amoniac từ nitơ trong khí quyển.

Được phát triển vào đầu thế kỷ 20, một phương pháp hóa học để sản xuất amoniac từ nitơ trong khí quyển. Đây là một trong những phát minh quan trọng nhất trong phương pháp hóa học, bởi vì nó cho phép cố định nitơ trong khí quyển, cũng có thể được sử dụng để sản xuất nitrat cho phân bón (và chất nổ) bằng cách chuyển đổi nó thành axit nitric.

Haber (F. Haber) đã chứng minh trong các thí nghiệm lý thuyết cách duy trì nitơ từ không khí và hydro từ nước ở nhiệt độ và áp suất thích hợp, và phản ứng với các chất xúc tác. Bosch (C. Bosch) cũng đã trình diễn cách triển khai phương pháp này ở quy mô công nghiệp. Phản ứng tổng là 3H2 + N2 = 2NH3.